Nghiên cứu chứng minh: Enfarm giúp tăng 44 triệu đồng/ha trên nông trại cà phê

Một mô hình đối chứng kéo dài 12 tháng tại Đắk Lắk cho thấy: khi dinh dưỡng được theo dõi tại chỗ và điều tiết chính xác hơn bằng AI, nông dân có thể vừa bón ít hơn, vừa thu được nhiều hơn.

1/ Cùng một vườn, hai cách làm

Tại vườn cà phê của ông Phạm Ngọc Sơn ở Đắk Lắk, Enfarm triển khai một mô hình đối chứng từ tháng 12/2024 đến tháng 12/2025 để đánh giá hiệu quả của công nghệ Enfarm trong điều kiện sản xuất thực tế. Báo cáo được thiết kế theo phương pháp so sánh song song: hai lô cùng nằm trong một vườn, cùng điều kiện thổ nhưỡng và cùng chế độ chăm sóc chung; khác biệt chính nằm ở quy trình phân bón. Lô thực nghiệm có diện tích 3.000 m² với 305 cây, còn lô đối chứng cũng 3.000 m² với 410 cây.

Trong mô hình này, lô thực nghiệm Enfarm là lô được lắp Enfarm F+ để theo dõi 7 chỉ số quan trọng gồm N, P, K, pH, độ ẩm, nhiệt độ và EC, đồng thời nhận khuyến nghị dinh dưỡng bằng AI trên ứng dụng Enfarm. Lô đối chứng là lô trong cùng vườn nhưng tiếp tục bón phân theo cách làm thông thường của nông dân.

2/ Vì sao phải so sánh theo “cây quy đổi”?

Một chi tiết rất quan trọng về mặt khoa học là hai lô không có cơ cấu tuổi cây giống nhau. Lô thực nghiệm có 15,7% cây non 0–2 tuổi, trong khi lô đối chứng chủ yếu là cây trưởng thành. Vì vậy, báo cáo không so sánh trực tiếp tổng sản lượng, mà chuẩn hóa theo cây quy đổi để bảo đảm công bằng. Sau quy đổi, lô thực nghiệm có 272,5 cây quy đổi, còn lô đối chứng có 404,5 cây quy đổi.

Nói ngắn gọn: nếu chỉ nhìn tổng số ký thu được, người đọc có thể hiểu sai. Chỉ khi quy về cùng mặt bằng sinh học của vườn thì mới thấy đúng hiệu quả của quy trình.

3/ Kết quả nổi bật: bón ít hơn, năng suất quy đổi cao hơn

Kết quả cho thấy lô thực nghiệm Enfarm đạt 13.798.024 đồng chi phí phân bón trên 3.000 m², thấp hơn lô đối chứng 16.600.000 đồng, tức tiết kiệm 17%. Đồng thời, sau khi chuẩn hóa theo cây quy đổi, năng suất quả tươi của lô Enfarm đạt 8,45 kg/cây quy đổi, cao hơn mức 7,42 kg/cây quy đổi của lô đối chứng, tương đương tăng 19%.

Nói cách khác, kết quả tốt hơn không đến từ việc bón nhiều hơn. Kết quả đến từ việc bón đúng hơn.

Không chỉ nhiều trái hơn, mà chất lượng hạt cũng tốt hơn

So với lô đối chứng, lô thực nghiệm Enfarm ghi nhận:

· Số cành mang trái tăng 33%

· Số trái trên mỗi mắt tăng 23%

· Tổng số trái trên cành tăng 19%

· Kích thước trái tăng 37,5%

Ở chỉ tiêu hạt nhân, khác biệt còn rõ hơn. Trọng lượng hạt trung bình của lô thực nghiệm đạt 0,331 g, trong khi lô đối chứng chỉ đạt 0,200 g, tương đương cao hơn 65,5%. Đường kính hạt cũng tăng 17,9%. Báo cáo nhận định đây là nhóm chỉ tiêu có ý nghĩa kinh tế lớn vì ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hạt lớn và giá bán thương phẩm.

4/ Điều gì tạo nên khác biệt?

Ở lô đối chứng, quy trình bón phân chủ yếu tập trung vào đạm và lân, không bổ sung vi lượng qua lá. Trong khi đó, lô thực nghiệm Enfarm áp dụng chiến lược dinh dưỡng cân bằng hơn, kết hợp N-P-K-Ca-Mg và vi lượng theo từng giai đoạn sinh trưởng. Báo cáo cho thấy lô đối chứng dùng lượng đạm cao gấp 5,8 lần lô thực nghiệm; ngược lại, lô Enfarm cân bằng hơn về Ca và Mg, là các yếu tố quan trọng đối với chất lượng hạt và giảm rụng trái.

Đây là một điểm rất đáng chú ý: trong nông nghiệp, hiệu quả không luôn đến từ việc tăng đầu vào. Nhiều khi, hiệu quả đến từ việc giảm sai số trong quyết định bón phân.

5/ Quy ra tiền: nông dân tăng thêm bao nhiêu?

Trên cơ sở năng suất đã được chuẩn hóa, lô thực nghiệm đạt 2,09 kg cà phê nhân/cây quy đổi, cao hơn mức 1,85 kg/cây của lô đối chứng. Khi quy đổi theo mật độ chuẩn 1.100 cây/ha sử dụng trong báo cáo, sản lượng tăng thêm ước tính đạt khoảng 264 kg cà phê nhân/ha

Với giá bán thực tế ghi nhận tại nông trại Sơn là 132.000 đồng/kg cà phê nhân, phần sản lượng tăng thêm này tương đương khoảng 34.848.000 đồng doanh thu tăng thêm/ha. Kết hợp với phần chi phí phân bón tiết kiệm được 9.412.552 đồng/ha, tổng lợi ích kinh tế trực tiếp tăng thêm ước tính đạt khoảng 44.260.552 đồng/ha

Kết quả này phản ánh hai yếu tố cốt lõi đã được kiểm chứng trong thí nghiệm, gồm giá trị sản lượng gia tăngchi phí đầu vào được tối ưu hóa. Cần lưu ý rằng đây là chênh lệch lợi ích kinh tế trực tiếp, chưa bao gồm toàn bộ chi phí sản xuất như nhân công và thuốc bảo vệ thực vật

6/ Cần đọc kết quả này như thế nào cho đúng?

Báo cáo cũng lưu ý rằng kết quả hiện tại chưa phản ánh hết tiềm năng của mô hình. Vườn thực nghiệm vẫn có giống tạp, có tỷ lệ cây non 0–2 tuổi tương đối cao, và có yếu tố xen canh. Điều đó có nghĩa là nếu tiếp tục đánh giá trên một vườn đồng đều hơn về giống và tuổi cây, hiệu quả có thể còn rõ hơn nữa.

Cũng cần nói rõ: con số 12,22 triệu đồng ở trên là lợi ích kinh tế trực tiếp tăng thêm được quy đổi từ hai biến số đã được đo trong thí nghiệm, gồm giá trị sản lượng tăng thêmchi phí phân bón giảm đi. Đây chưa phải là lợi nhuận ròng đầy đủ của cả vườn, vì báo cáo không đưa chi phí nhân công và thuốc bảo vệ thực vật vào so sánh do hai lô được chăm sóc ở cùng một mặt bằng.

7/ Từ một vườn thực tế, nhìn ra một cách làm mới

Điều đáng giá nhất trong kết quả này không chỉ là con số 17% hay 19%. Điều đáng giá là nó cho thấy một hướng đi rõ ràng: khi nông dân có dữ liệu dinh dưỡng tại chỗ và được AI hỗ trợ theo từng giai đoạn sinh trưởng, việc bón phân không còn phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm cảm tính. Nó trở thành một quyết định chính xác hơn, tiết kiệm hơn và tạo giá trị kinh tế rõ hơn. Theo kết luận của báo cáo, đây là minh chứng thực địa cho việc ứng dụng công nghệ điều tiết dinh dưỡng của Enfarm có thể giúp giảm lượng phân bón sử dụng và tăng năng suất cây trồng.

Với Enfarm, đây không chỉ là một thử nghiệm thành công. Đây là bằng chứng rằng công nghệ, khi được thiết kế đúng cho thực địa, có thể chuyển hóa trực tiếp thành thu nhập tốt hơn cho nông dân.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *